Campuchia
Campuchia
Đội tuyển bóng đá quốc gia Campuchia đại diện cho Campuchia trong bóng đá, và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Campuchia (FFC) ...
Cho xem nhiều hơn
Campuchia Resultados mais recentes
TTG
13/11/25
07:00
Hồng Kông
Campuchia
1
1
TTG
05/06/25
08:00
Campuchia
Tajikistan
1
2
TTG
25/03/25
08:00
Campuchia
Aruba
1
2
TTG
19/03/25
08:30
Việt Nam
Campuchia
2
1
TTG
20/12/24
08:00
Thái Lan
Campuchia
3
2
TTG
17/12/24
05:45
Campuchia
East Timor
2
1
TTG
11/12/24
06:00
Singapore
Campuchia
2
1
TTG
08/12/24
05:45
Campuchia
Malaysia
2
2
TTG
15/10/24
08:00
Hồng Kông
Campuchia
3
0
TTG
11/10/24
08:00
Campuchia
Đài Loan
3
2
Campuchia Lịch thi đấu
04/06/26
08:00
Campuchia
Bhutan
09/06/26
08:00
Campuchia
Hồng Kông
24/07/26
08:00
Campuchia
Singapore
27/07/26
08:00
Indonesia
Campuchia
07/08/26
08:00
Việt Nam
Campuchia
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
0
2
2:4
-2
0
0.00
Phong độ sân khách
2
0
1
1
2:3
-1
1
0.50
Phong độ tổng thể
4
0
1
3
4:7
-3
1
0.25
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
1
1
0:2
-2
1
0.50
Phong độ sân khách
2
0
1
1
1:3
-2
1
0.50
Phong độ tổng thể
4
0
2
2
1:5
-4
2
0.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
0
1
2:2
0
3
1.50
Phong độ sân khách
2
1
1
0
1:0
+1
4
2.00
Phong độ tổng thể
4
2
1
1
3:2
+1
7
1.75
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Phút / bàn thắng ghi
90
90
90
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
1
1
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.25
0
0.50
Ghi bàn trong 1H
25%
0%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
75%
100%
50%
1H Bàn thắng ghi
1
0
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.75
1.00
0.50
Ghi bàn trong 2H
75%
100%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
25%
0%
50%
2H Bàn thắng ghi
3
2
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.75
2.00
1.50
Phút / bàn thủng lưới
51’
45’
60’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
100%
50%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.25
1.00
1.50
Giữ sạch lưới 1H
1%
1%
0%
1h goals conceded
5
2
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.50
1.00
0
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
2H Bàn thua
2
2
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.75
3.00
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
75%
100%
50%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
25%
0%
50%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.50
1.00
2.00
Trên 0.5 1H
75%
50%
100%
Trên 1.5 1H
75%
50%
100%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
50%
0%
Dưới 1.5 1H
25%
50%
0%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.25
2.00
0.50
Trên 0.5 2H
75%
100%
50%
Trên 1.5 2H
25%
50%
0%
Trên 2.5 2H
25%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
25%
0%
50%
Dưới 1.5 2H
75%
50%
100%
Dưới 2.5 2H
75%
50%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
100%
100%
100%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
25%
0%
50%
CDG và thua
75%
100%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
75%
100%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
25%
0%
50%
CDG 2H
25%
50%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
50%
50%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
0%
25%
11 - 20 phút
25%
0%
25%
21 - 30 phút
25%
0%
25%
31 - 40 phút
25%
0%
25%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
50%
25%
25%
61 - 70 phút
50%
25%
25%
71 - 80 phút
25%
25%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
0%
50%
31 - 45+ phút
25%
0%
25%
46 - 60+ phút
25%
0%
25%
46 - 60 phút
50%
25%
25%
61 - 75 phút
50%
50%
25%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
25%
0%
50%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
50%
50%
50%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
75%
50%
100%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.00
2.50
1.50
Đội thẻ trung bình
1.25
2.00
0.50
Thẻ chống lại trung bình %
0.75
0.50
1.00
Chiến thắng
25%
50%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
75%
100%
50%
Chấp -0.5
25%
50%
0%
Chấp -1.5
25%
50%
0%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
25%
50%
0%
Trên 4.5
25%
50%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
5
3
Cao nhất trong một trận
5
5
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.75
1.50
0
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
1.00
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.25
0.50
0
Chiến thắng 1H
25%
50%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
25%
50%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
25%
50%
0%
Trên 1.5
25%
50%
0%
Trên 2.5
25%
50%
0%
Đội thẻ trên 0.5
25%
50%
0%
Đội thẻ trên 1.5
25%
50%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
25%
50%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.25
1.00
1.50
Đội thẻ trung bình 2H
0.75
1.00
0.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0
1.00
Chiến thắng 2H
25%
50%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
75%
100%
50%
Chấp -0.5
25%
50%
0%
Chấp -1.5
25%
50%
0%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
25%
0%
50%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 1.5
25%
50%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
25%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
25%
0%
50%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.75
4.00
1.50
Đội phạt góc trung bình
1.50
2.50
0.50
Phạt góc chống lại trung bình
1.25
1.50
1.00
Chiến thắng
25%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
25%
50%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
25%
50%
0%
Trên 7.5
25%
50%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.25
1.50
1.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.50
0.50
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.75
1.00
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.50
2.50
0.50
Đội phạt góc trung bình 2H
1.00
2.00
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Chiến thắng 2H
25%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
25%
50%
0%
Handicap -2.5
25%
50%
0%
Trên 4.5
25%
50%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
25%
50%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
25%
50%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Campuchia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 37 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 38 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 39 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 |
Campuchia Biệt đội
No data for selected season